Câu điều kiện là gì? Các loại câu điều kiện

Hãy cùng Giacongreal trả lời câu hỏi Câu điều kiện là gì? Các loại câu điều kiện để chúng ta hiểu rõ hơn nhé.!

Câu điều kiện là câu dùng để diễn đạt và giải thích một điều gì đó có thể xảy ra khi điều kiện đã nêu xảy ra. Hầu hết các câu điều kiện đều chứa “if”. Một câu điều kiện có hai mệnh đề, một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ

Mệnh đề chính được gọi là mệnh đề kết quả.

Câu có chứa “if” là mệnh đề phụ hoặc mệnh đề điều kiện. Nó nêu một điều kiện để câu lệnh chính là true.

– Câu ví dụ: Nếu thời tiết đẹp, ngày mai tôi sẽ đi Cát Bà

1. Các dạng câu điều kiện trong tiếng anh

Theo thời gian mà câu điều kiện xảy ra, câu điều kiện cũng được phân thành các loại dựa trên các thời điểm đó.

a) Viết câu điều kiện (Câu điều kiện) 0

Các câu điều kiện loại 0 được sử dụng:

  • Sự lý giải của tình yêu được coi là chân lý.
  • Chân lý cuộc sống
If + S + V (thì hiện tại đơn), S + V (thì hiện tại đơn) +…

– Câu ví dụ: Nếu bạn đóng băng nước, nó trở nên rắn

Ngoài ra, loại điều kiện 0 cũng được sử dụng để đưa ra các thông báo và gợi ý

– Câu ví dụ: Nếu Bill đang nghe điện thoại, hãy bảo anh ấy hẹn gặp nhau ở rạp chiếu phim

b) Viết câu điều kiện (Câu điều kiện) 1

Câu điều kiện loại 1 được sử dụng để mô tả các sự kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai và kết quả của chúng.

If + S + (not / don’t) + V (thì hiện tại đơn), S + will / would (be) + V +…

– Câu ví dụ: Nếu bạn không nhanh chóng, bạn sẽ bỏ lỡ chuyến xe buýt

Trong câu điều kiện loại 1, thay vì sử dụng thì tương lai (will), chúng ta cũng có thể sử dụng modal verbs (might, may, can, should, …) để thể hiện mức độ chắc chắn hoặc gợi ý. một số kết quả

– Câu ví dụ: Nếu bạn làm rơi một cái ly, nó có thể bị vỡ

c) Viết câu điều kiện (Câu điều kiện) 2

Câu điều kiện loại 2 dùng để mô tả những tình huống không có thật, không thể xảy ra trong tương lai và giả định một kết quả nếu nó có thể xảy ra.

If + S + (not) + V2 / Ved, S + would / could / could + (not) + V +…

– Câu ví dụ: Nếu thời tiết không xấu, chúng ta có thể đi đến công viên

d) Viết câu điều kiện (Câu điều kiện) 3

Điều kiện loại 3 được sử dụng để mô tả một sự kiện không xảy ra trong quá khứ và xác định kết quả nếu nó xảy ra. Cấu trúc câu này thường ngụ ý hối tiếc hoặc trách móc

Yes + S + is (was) + V3 / Ved, S + would / could / must / could + is (was / not) + V3 / Ved +…

Hoặc viết theo kiểu đảo ngược: Had + S + (was / not) + V3 / Ved, S + will / can / had / could + had (was / not) + V3 / Ved +…

– Các câu ví dụ: If I did care hard more I would be pass the exam ⇔ If I had care hard more I can be pass the exam

e) Câu điều kiện hỗn hợp

Điều kiện hỗn hợp mô tả các sự kiện mâu thuẫn với sự thật đã xảy ra trong quá khứ và giả định một kết quả nếu những điều đó thực sự xảy ra. Những kết quả này sẽ mâu thuẫn với thực tế hiện tại

➔ Đây là loại đau đầu khó chịu nhất, bạn phải đặc biệt chú ý thực hiện thường xuyên loại bài tập này để khắc phục.

Yes + S + is (was) + V3 / Ved, S + would / could / could + V +…

– Câu ví dụ: Nếu tôi đã học, tôi đã có bằng lái xe

➔ Nếu tôi đã học thì bây giờ tôi sẽ có bằng lái xe (nhưng sự thật là tôi chưa học và bây giờ tôi không có bằng lái xe)

2. Một số lưu ý trong việc sử dụng câu điều kiện

a) Trong câu điều kiện có mệnh đề phụ phủ định, ta có thể dùng “trừ khi” thay cho “nếu không …”

– Câu ví dụ: Tôi sẽ mua cho bạn một chiếc máy tính xách tay mới nếu bạn không làm tôi thất vọng ⇔ Tôi sẽ mua cho bạn một chiếc máy tính xách tay trừ khi bạn làm tôi thất vọng

b) Trong câu điều kiện loại 1, chúng ta có thể sử dụng thì tương lai đơn trong mệnh đề cấp dưới nếu mệnh đề cấp dưới nằm sau mệnh đề chính.

– Câu ví dụ: Nếu aspirin làm dịu cơn đau đầu của tôi, thì tối nay tôi sẽ uống một vài viên.

➔ Mệnh đề phụ “Tối nay tôi đi chơi một đôi” sử dụng “will” vì mệnh đề phụ đứng sau mệnh đề chính “aspirin sẽ làm dịu cơn đau đầu của tôi”.

c) Trong điều kiện loại 2, chúng ta sử dụng “were” thay vì “was”

– Câu ví dụ: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không bao giờ làm điều đó với cô ấy

d) Việc sử dụng câu điều kiện loại 2 và loại 3 thường được sử dụng trong cấu trúc mong muốn và được sử dụng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc trách móc ai đó. đã làm hoặc không làm gì

– Câu ví dụ: Nếu tôi đã xem lại bài kiểm tra, tôi đã không đạt được điểm D!

➔ Chúng ta có thể rút gọn thành: Tôi ước tôi đã ôn tập cho kỳ thi hoặc tôi muốn ôn tập cho kỳ thi

3. Bài tập

Hoàn thành các câu với các từ cho sẵn (chú ý đến cách chia)

  1. Nếu / bạn / trộn / đỏ / xanh lam / bạn nhận được / tím.
  2. Nếu / Arsenal / chiến thắng / họ / sẽ / đứng đầu / giải đấu.
  3. Trời / mưa / chúng tôi / hủy bỏ / trận đấu.
  4. Bạn / đi / chuyến xe buýt đầu tiên / sẽ đến / đến đó đúng giờ.
  5. Bạn / cần thêm người trợ giúp / Tôi / có thể thử / nhận thời gian rảnh.
  6. Maria có thể / cung cấp lô hàng của bạn / bạn / yêu cầu / cô ấy.
  7. I / was / 20 / I would / travel / the world
  8. Jim / cho mượn / chúng tôi / xe hơi / chúng tôi / có thể / đi / tiệc tùng.
  9. Chúng tôi / sẽ / tiết kiệm £ 3,50 một ngày / không / ăn trưa.
  10. Trộm / đột nhập / vào nhà tôi / tìm thấy tiền.

4. Trả lời

  1. Nếu bạn trộn màu đỏ và xanh lam, bạn sẽ có màu tím.
  2. Nếu Arsenal giành chiến thắng, họ sẽ đứng đầu BXH.
  3. Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ hủy trận đấu.
  4. Nếu bạn đi chuyến xe buýt đầu tiên, bạn sẽ đến đúng giờ.
  5. Nếu bạn cần thêm người trợ giúp, tôi có thể cố gắng để có được thời gian rảnh.
  6. Mary có thể giao gói hàng của bạn nếu bạn yêu cầu cô ấy.
  7. Nếu tôi 20 tuổi, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.
  8. Nếu Jim cho chúng tôi mượn xe của anh ấy, chúng tôi có thể đi dự tiệc.
  9. Chúng tôi sẽ tiết kiệm được 3,50 bảng một ngày nếu chúng tôi không ăn trưa.
  10. Nếu kẻ trộm đột nhập vào nhà tôi, chúng sẽ không tìm thấy tiền.

Đăng ký kiểm tra tiếng Anh

Câu điều kiện là một trong những ngữ pháp quan trọng trong ngôn ngữ tiếng Anh. Đây là những kỹ năng đầu tiên để bạn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc cho mình.

Qua những ví dụ đơn giản sau đây, ACET hi vọng sẽ giúp các bạn hiểu và bổ sung thêm kiến ​​thức về câu điều kiện.

Dù biết câu điều kiện không khó nhưng bạn rất dễ nhầm lẫn về cách sử dụng câu điều kiện (loại điều kiện 0, 1, 2, 3, hỗn hợp). Nhưng bạn cần nắm vững những kiến ​​thức cơ bản để có thể bắt đầu những học cao hơn như luyện thi IELTS, tiếng Anh học thuật.

Vì vậy, bạn có thể đăng ký khóa học, phù hợp với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh tại ACET.

Link đăng ký thi: https://acet.edu.vn/ae-c

Chương trình Anh ngữ Học thuật – Luyện thi IELTS của ACET:

1. Tiếng Anh học thuật

Chương trình tiếng Anh học thuật nhằm trang bị cho sinh viên những kiến ​​thức cơ bản về ngôn ngữ tiếng Anh và các kỹ năng học tập trong môi trường đại học.

Ngoài việc nắm vững 4 kỹ năng cơ bản trong IELTS, học viên còn được nâng cao khả năng học tập độc lập, thuyết trình, tư duy phản biện, nghe giảng, ghi chú, luyện đọc, viết luận và viết báo cáo …

Chương trình tiếng Anh học thuật tại ACET không hướng bạn đến kiểu học máy, luyện các câu hỏi mẫu định sẵn theo cấu trúc mà để xây dựng phản xạ và trình độ tiếng Anh phù hợp.

Bạn có thể ứng tuyển vào môi trường Đại học Quốc tế và tận dụng các cơ hội nghề nghiệp toàn cầu.

Tùy thuộc vào cấp độ đã hoàn thành, sinh viên sẽ được tiếp cận với các chương trình Cao đẳng và Dự bị của UTS Insearch và khả năng chuyển tiếp lên nhiều trường đại học của Úc.

2. Tiếng Anh cho cấp trung học cơ sở (bước đầu tiên)

Chương trình Tiếng Anh Bước đầu tiên được thiết kế dành riêng cho học sinh THCS (từ 11-15 tuổi).

Học sinh sẽ xây dựng nền tảng tiếng Anh tổng quát và học thuật. Từ đó, bạn sẽ nâng cao dần 4 kỹ năng quan trọng: nghe – viết – đọc – nói để đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.

Đặc biệt, chương trình First Step còn có khóa luyện thi IELTS cấp tốc dành cho học sinh cấp 3 (IELTS dành cho thanh thiếu niên). Bạn sẽ được trang bị các kỹ năng tiếng Anh quan trọng và chiến lược làm bài thi IELTS hiệu quả để đạt được số điểm 6.5 – 7.5.

Tại sao chọn ACET?

  • 15 năm kinh nghiệm độc quyền giảng dạy tiếng Anh học thuật theo tiêu chuẩn Úc
  • Giáo trình tiếng Anh học thuật độc quyền được thiết kế và cập nhật bởi Học viện Ngôn ngữ UTS Insearch – Đại học Công nghệ Sydney
  • Nó thuộc tổ chức giáo dục quốc tế IDP Education – đơn vị đồng sở hữu kỳ thi IELTS
  • 80% học sinh đạt IELTS 6.0+ trở lên
  • Đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế (TESOL, CELTA, …) có chuyên môn cao, kinh nghiệm đào tạo Anh ngữ và luyện thi IELTS.
  • Cơ hội học bổng và chuyển tiếp vào 63 trường đại học hàng đầu Anh – Úc – Mỹ – New Zealand – Singapore

ACET – Trung tâm Giáo dục và Đào tạo Úc


#Câu #điều #kiện #là #gì #Các #loại #câu #điều #kiện

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.