Job là gì? Job nghĩa tiếng Việt là gì

Đội ngũ Giacongreal chia sẽ cùng bạn Job là gì? Job nghĩa tiếng Việt là gì để hiểu rõ hơn chủ đề này


Công việc này là gì? Job không phải là một từ mới thường được nhắc đến hiện nay, tuy nhiên không phải ai cũng biết Job nghĩa là gì trong tiếng Việt. Nếu bạn quan tâm đến thuật ngữ này, hãy cùng Giacongreal.com đọc câu trả lời dưới đây để biết người ta “bắt sóng” chủ đề này như thế nào nhé.

Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ thứ hai của thế giới, vì vậy xu hướng sử dụng tiếng Anh trong văn nói và viết. Nghề từ cũng không ngoại lệ. Chúng tôi thấy thuật ngữ này và các cụm từ liên quan ở khắp mọi nơi, đặc biệt là khi lướt Internet trên các trang và nhóm tuyển dụng. Bạn đã biết công việc chưa?

công việc này là gì

Công việc tiếng việt là gì, các cụm từ thông dụng liên quan đến công việc

1. Nhiệm vụ là gì?

Job là một từ tiếng Anh được người Việt Nam sử dụng rất phổ biến. Từ job dịch sang tiếng Việt có nghĩa là công việc, việc làm thuê, việc làm.

Ngoài những nghĩa trên, Job còn có thể được hiểu là viết tắt của những cụm từ sau:
– Jump on board (Job): nghĩa là tham gia một hoạt động.
– Just over break (job): nghĩa là vượt qua khó khăn, trở ngại.

Vì vậy, bạn phải tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu để dịch chính xác nghĩa của từ job. Nhưng từ job được dịch là công việc, việc làm được sử dụng rộng rãi hơn.

2. Các cụm từ phổ biến liên quan đến từ Job

Không chỉ đứng một mình mà từ job còn được kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành những cụm từ có nghĩa. Những từ tương tự cũng được sử dụng rất nhiều.

* Mô tả công việc là gì?

Job Description (nhiều người thường viết tắt là JD, jd) được dịch là Bản mô tả công việc. Thông thường, các nhà tuyển dụng sử dụng cụm từ này để liệt kê các công việc. Công việc sẽ khác nhau tùy thuộc vào vị trí.

Việt Nam đang làm gì?

Job có nghĩa là gì, Job Description là gì?

* Công việc hiện tại là gì?

Một công việc hiện tại là một công việc hiện tại. Trong đó có từ Hiện tại. Và từ công việc là công việc. Thông thường, khi đi phỏng vấn ở công ty nước ngoài, bạn sẽ thường thấy thuật ngữ này.

Ví dụ:
– Tại sao bạn lại rời bỏ công việc hiện tại? (Vì bạn bỏ công việc hiện tại?)
– Đừng rời bỏ công việc hiện tại của bạn. (Đừng bỏ rơi những gì bạn đang làm).

* Đơn xin việc là gì?

Xin việc được dịch là Đơn xin việc bằng tiếng Việt. Khi bạn đọc tin tuyển dụng, bạn sẽ thấy bên dưới có dòng chữ đơn xin việc được viết như một lời mời ứng tuyển. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng nhiều khi mọi người khuyên bạn đi xin việc “xin việc”.

Hiện nay, có rất nhiều trang web tìm việc dành cho các ứng viên ở các vị trí, ngành nghề khác nhau, bạn có thể tham khảo và lựa chọn trang web phù hợp nhất.

Xem thêm: Trang web tìm việc

* Đặc điểm kỹ thuật của công việc là gì?

Đặc tả công việc là một bản mô tả công việc (JD), đồng nghĩa với từ mô tả công việc. Nếu bạn không thấy JD, hãy tìm kiếm đặc tả công việc thay vì JD ở trên.

* Lời mời làm việc là gì?

Thư mời làm việc là lời mời nhận việc, lời đề nghị làm việc với công ty mà bạn ứng tuyển. Nếu bạn nhìn thấy từ Job Offer trong email từ nhà tuyển dụng, nghĩa là bạn đã được chọn.

* Nghề nghiệp là gì?

Nhiều người nghĩ rằng công việc và sự nghiệp đều có nghĩa là công việc nhưng không, công việc chỉ là một nghề. Thuật ngữ nghề nghiệp là một thuật ngữ chỉ nghề nghiệp lâu dài.

Ví dụ:
– Xin việc: Xin việc.
– I need a job: Tôi cần một công việc.
– Pursue a job: Theo đuổi sự nghiệp.
– Hãy nói về nghề nghiệp của bạn: Chúng tôi đang nói về nghề nghiệp của bạn.

* Điều gì hoạt động tốt một cách đáng ngạc nhiên?

Công việc tốt tuyệt vời dịch sang tiếng Việt, làm tốt. Câu này thường được dùng để khen ngợi ai đó. Câu nói này của rapper Binge trên chương trình Rap Việt trở nên nổi tiếng và được cư dân mạng biên tập lại thành ន Me Jing! Gout hàng đầu.

Một số từ liên quan đến công việc khác như:
– Công việc ban ngày
: công việc hàng ngày.
– 9 đến 5 công việc: Hay còn gọi là công việc ban ngày, một công việc bao gồm làm việc trong giờ hành chính từ 9h sáng đến 17h chiều.
– Kết thúc công việc: Công việc không tiến triển.
– Công việc mơ ước: Chỉ là một công việc mơ ước.
– Công việc tồi tệ: Chỉ là công việc nhàm chán, đơn điệu.
– Tìm việc, Tìm việc: Đang tìm việc.
– Phỏng vấn xin việc: Phỏng vấn xin việc.
– Joboko.com: Trang web tìm việc

https://thuthuat.taimienphi.vn/job-la-gi-69878n.aspx
Hy vọng rằng bạn đã biết từ job là gì cũng như hiểu được một số cụm từ thông dụng liên quan đến job. Nếu bạn vẫn còn thắc mắc về một thuật ngữ, hãy truy cập chuyên mục thuật ngữ của trang Giacongreal.com để được giải thích chi tiết.

Các từ khóa liên quan:

Công việc này là gì?

Job có nghĩa là gì trong tiếng Việt? Job có nghĩa là gì?

#Job #là #gì #Job #nghĩa #tiếng #Việt #là #gì

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.